Bản đồ hành chính An Giang mang đến góc nhìn trực quan và đầy đủ về cơ cấu tổ chức lãnh thổ của tỉnh nơi đầu nguồn sông Cửu Long. Thông qua hệ thống ký hiệu rõ ràng, người xem dễ dàng xác định ranh giới các huyện, thị xã, thành phố cũng như vị trí tiếp giáp Campuchia. Bản đồ còn thể hiện mạng lưới giao thông, sông ngòi và các khu dân cư trọng điểm, giúp tra cứu thông tin nhanh chóng và chính xác. Đây là nguồn tư liệu cần thiết cho học tập, nghiên cứu địa lý và tìm hiểu quy hoạch địa phương. Với bố cục khoa học và cập nhật theo đơn vị hành chính mới, bản đồ hành chính An Giang không chỉ hỗ trợ định vị không gian mà còn phản ánh bức tranh phát triển năng động của toàn tỉnh.

Trung tâm hành chính và tổ chức bộ máy
Trung tâm hành chính – chính trị của tỉnh được đặt tại thành phố Rạch Giá. Đây là đô thị ven biển lớn, có hạ tầng giao thông hoàn chỉnh, hệ thống cảng biển, trung tâm thương mại và năng lực điều hành phù hợp với vai trò trung tâm cấp tỉnh.
Toàn tỉnh được tổ chức thành:
-
102 đơn vị hành chính cấp xã
-
85 xã
-
14 phường
-
03 đặc khu hành chính – kinh tế
Ba đặc khu gồm:
-
Phú Quốc
-
Kiên Hải
-
Thổ Châu
Đây là các khu vực có vai trò chiến lược về phát triển kinh tế biển, du lịch quốc tế và bảo đảm quốc phòng – an ninh vùng biển Tây Nam.
Vị trí địa lý và liên kết vùng
Tỉnh An Giang mới nằm ở cực Tây Nam lãnh thổ Việt Nam.
-
Phía Bắc giáp Campuchia, có nhiều cửa khẩu quan trọng như Tịnh Biên, Vĩnh Xương và khu vực Hà Tiên.
-
Phía Đông giáp Đồng Tháp và thành phố Cần Thơ.
-
Phía Tây và Tây Nam giáp vịnh Thái Lan thuộc Biển Đông.
Vị trí này giúp tỉnh đồng thời phát triển mạnh ba trụ cột: thương mại biên giới – kinh tế nông nghiệp – kinh tế biển đảo.
Bảng thống kê cơ cấu hành chính sau sáp nhập
1. Thống kê tổng hợp
| Nội dung | Số lượng |
|---|---|
| Tổng diện tích | 9.888,91 km² |
| Tổng dân số | 4.952.238 người |
| Tổng số đơn vị cấp xã | 102 |
| Số xã | 85 |
| Số phường | 14 |
| Số đặc khu | 03 |
| Trung tâm hành chính | Rạch Giá |
2. Các đặc khu hành chính – kinh tế
| STT | Đơn vị | Diện tích (km²) | Dân số |
|---|---|---|---|
| 1 | Đặc khu Phú Quốc | 575,29 | 157.629 |
| 2 | Đặc khu Kiên Hải | 24,75 | 23.179 |
| 3 | Đặc khu Thổ Châu | 13,98 | 1.896 |
3. Một số đơn vị hành chính có quy mô lớn

| STT | Đơn vị | Diện tích (km²) | Dân số |
|---|---|---|---|
| 1 | Phường Rạch Giá | 45,53 | 250.661 |
| 2 | Xã U Minh Thượng | 286,47 | 46.246 |
| 3 | Xã Hòn Đất | 281,70 | 61.517 |
| 4 | Xã Vĩnh Điều | 229,35 | 17.526 |
| 5 | Xã Mỹ Thuận | 210,50 | 60.747 |
Không gian phát triển mới
Sau hợp nhất, tỉnh hình thành ba vùng phát triển chính:
Vùng đầu nguồn – nông nghiệp công nghệ cao
Khai thác lợi thế phù sa sông Mekong, tập trung sản xuất lúa gạo chất lượng cao, thủy sản nước ngọt và cây ăn trái.
Vùng biển đảo – du lịch và kinh tế biển
Lấy Phú Quốc làm hạt nhân phát triển du lịch quốc tế, đồng thời mở rộng dịch vụ cảng biển, logistics và nuôi trồng hải sản.
Vùng biên giới – thương mại xuyên quốc gia
Đẩy mạnh xuất nhập khẩu và hợp tác kinh tế với Campuchia thông qua hệ thống cửa khẩu.
Hạ tầng giao thông và kết nối
Tỉnh sở hữu hệ thống giao thông đa phương thức:
-
Đường bộ: Quốc lộ 80, 91, 61
-
Đường thủy nội địa phát triển mạnh
-
Cảng biển Rạch Giá, Hà Tiên
-
Sân bay quốc tế tại Phú Quốc
Sự kết nối này tạo lợi thế cạnh tranh lớn trong thu hút đầu tư và phát triển logistics.
Định hướng phát triển dài hạn
Trong giai đoạn tới, tỉnh An Giang mới định hướng:
-
Phát triển kinh tế biển bền vững
-
Nâng cấp đô thị trung tâm Rạch Giá
-
Xây dựng Phú Quốc thành trung tâm du lịch quốc tế
-
Đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý hành chính
-
Thu hút đầu tư công nghiệp chế biến và năng lượng tái tạo